menu_book
見出し語検索結果 "đặt cọc" (1件)
đặt cọc
日本語
フ頭金、手付金
Công ty đã nhận đặt cọc của khách hàng nhưng không giao hàng ngay.
会社は顧客から手付金を受け取ったが、すぐに商品を納品しなかった。
swap_horiz
類語検索結果 "đặt cọc" (1件)
日本語
名デポジット
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
format_quote
フレーズ検索結果 "đặt cọc" (2件)
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
Công ty đã nhận đặt cọc của khách hàng nhưng không giao hàng ngay.
会社は顧客から手付金を受け取ったが、すぐに商品を納品しなかった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)