translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đặt cọc" (1件)
đặt cọc
日本語 頭金、手付金
Công ty đã nhận đặt cọc của khách hàng nhưng không giao hàng ngay.
会社は顧客から手付金を受け取ったが、すぐに商品を納品しなかった。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đặt cọc" (1件)
tiền đặt cọc
play
日本語 デポジット
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đặt cọc" (2件)
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
Công ty đã nhận đặt cọc của khách hàng nhưng không giao hàng ngay.
会社は顧客から手付金を受け取ったが、すぐに商品を納品しなかった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)